asio otus
Danh từ:
Asio otus là tên khoa học của một loài cú mèo, cụ thể là cú tai dài (Long-eared Owl). Đây là một loài cú mảnh mai, sống trong các khu rừng lá kim ở châu Âu, có đặc điểm nổi bật là hai chùm lông dài trên đầu giống như tai, giúp ngụy trang và giao tiếp.
The asio otus is known for its slender body and long ear tufts.
(Loài cú tai dài asio otus nổi tiếng với thân hình mảnh mai và các chùm lông tai dài.)Ornithologists study the asio otus to understand its hunting behavior in coniferous forests.
(Các nhà điểu cầm học nghiên cứu loài cú tai dài asio otus để hiểu hành vi săn mồi của chúng trong rừng lá kim.)
"Asio otus in flight": chỉ hành động bay của loài cú này, thường được mô tả trong các tài liệu sinh thái học.
- The asio otus in flight is nearly silent due to its specialized feathers.(Loài cú tai dài asio otus khi bay gần như im lặng nhờ bộ lông đặc biệt của chúng.)
"Breeding season of asio otus": mùa sinh sản của loài cú này, thường diễn ra vào mùa xuân.
- The breeding season of asio otus involves nesting in old crow nests.(Mùa sinh sản của loài cú tai dài asio otus bao gồm việc làm tổ trong các tổ quạ cũ.)
Cú tai dài (danh từ): tên thông thường của Asio otus trong tiếng Việt.
- Cú tai dài là loài chim săn mồi về đêm. (Cú tai dài là loài chim săn mồi về đêm.)
Asio flammeus (danh từ): loài cú tai ngắn, họ hàng gần của Asio otus.
- Asio flammeus khác với asio otus ở kích thước chùm lông tai. (Loài cú tai ngắn khác với cú tai dài ở kích thước chùm lông tai.)
Cú tai dài châu Âu (danh từ): tên gọi phổ biến khác.
- Cú tai dài châu Âu thường được tìm thấy ở rừng thông. (Cú tai dài châu Âu thường được tìm thấy ở rừng thông.)
Long-eared owl (danh từ tiếng Anh, không dịch): tên tiếng Anh của loài.
- The long-eared owl is a nocturnal predator. (Cú tai dài là loài săn mồi về đêm.)
"Asio otus subspecies": các phân loài của Asio otus.
- There are several asio otus subspecies distributed across Eurasia. (Có một số phân loài asio otus phân bố khắp lục địa Á-Âu.)
"Habitat of asio otus": môi trường sống của loài cú này.
- The habitat of asio otus includes dense coniferous forests and woodlands. (Môi trường sống của loài cú tai dài asio otus bao gồm rừng lá kim rậm rạp và các khu rừng thưa.)
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến do đây là tên khoa học chuyên ngành.